MSCI AC World ex USA - Tất cả 3 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF ACWX US4642882405 | Cổ phiếu | 6,921 tỷ | 882.763,6 | iShares | 0,32 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World ex USA | 26/3/2008 | 63,95 | 2,24 | 16,81 |
SPDR MSCI ACWI ex-US ETF CWI US78463X8487 | Cổ phiếu | 2,164 tỷ | 239.467,5 | SPDR | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World ex USA | 10/1/2007 | 34,77 | 2,26 | 17,00 |
Franklin Sustainable International Equity ETF MCSE US35473P4542 | Cổ phiếu | 5,337 tr.đ. | 43.562,36 | Martin Currie | 0,59 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World ex USA | 30/10/2022 | 14,27 | 6,79 | 30,54 |

