MSCI AC World ex USA - Tất cả 3 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF ACWX US4642882405 | Cổ phiếu | 8,677 tỷ | 1,98 tr.đ. | iShares | 0,32 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World ex USA | 26/3/2008 | 71,05 | 2,33 | 17,56 |
SPDR MSCI ACWI ex-US ETF CWI US78463X8487 | Cổ phiếu | 2,51 tỷ | 448.353,9 | SPDR | 0,30 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World ex USA | 10/1/2007 | 37,74 | 2,36 | 17,66 |
Franklin Sustainable International Equity ETF MCSE US35473P4542 | Cổ phiếu | 4,384 tr.đ. | 1.742,227 | Martin Currie | 0,59 | Thị trường tổng quát | MSCI AC World ex USA | 30/10/2022 | 13,84 | 6,63 | 30,72 |

